petty cash

petty cash

The office manager counts the petty cash in the locked box.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Quỹ tiền mặt nhỏ một công ty hoặc tổ chức giữ để thanh toán các chi phí phát sinh nhỏ, không thường xuyên hoặc chi phí lặt vặt.

dụ sử dụng
  • (Quản lý văn phòng đã dùng quỹ tiền mặt nhỏ để mua cà phê đồ dùng văn phòng.)
  • (Chúng tôi cần bổ sung quỹ tiền mặt nhỏ gần như cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a petty cash log": duy trì sổ ghi chép quỹ tiền mặt nhỏ để theo dõi các khoản chi.

    • The accountant requires all staff to sign the petty cash log when taking money. (Kế toán yêu cầu tất cả nhân viên vào sổ quỹ tiền mặt nhỏ khi lấy tiền.)
  • "petty cash voucher": phiếu chi quỹ tiền mặt nhỏ, dùng để ghi nhận các khoản chi.

    • Each withdrawal from petty cash must be supported by a petty cash voucher. (Mỗi lần rút tiền từ quỹ tiền mặt nhỏ phải phiếu chi kèm theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Petty (tính từ): nhỏ nhặt, vụn vặt.

    • He was fined for a petty offense. (Anh ta bị phạt một vi phạm nhỏ nhặt.)
  • Petty cash fund (danh từ): quỹ tiền mặt nhỏ (cụm từ đồng nghĩa).

    • The petty cash fund is kept in a locked drawer. (Quỹ tiền mặt nhỏ được giữ trong ngăn kéo khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash float: tiền mặt dự trữ nhỏ (thường dùng trong bán lẻ).
  • Imprest fund: quỹ tạm ứng (thường dùng trong kế toán để chỉ quỹ tiền mặt nhỏ được duy trìmức cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into petty cash: lấy tiền từ quỹ tiền mặt nhỏ.

    • She dipped into petty cash to pay for the taxi. ( ấy lấy tiền từ quỹ tiền mặt nhỏ để trả taxi.)
  • Replenish petty cash: bổ sung quỹ tiền mặt nhỏ.

    • The finance team replenishes petty cash every Monday. (Nhóm tài chính bổ sung quỹ tiền mặt nhỏ vào mỗi thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal petty cash: biển thủ quỹ tiền mặt nhỏ (một hành vi không trung thực trong công việc).
    • The employee was fired for stealing petty cash. (Nhân viên đó bị sa thải biển thủ quỹ tiền mặt nhỏ.)